Nghĩa
- cấu thành, tổ thành, hợp thành, tạo thành, thành hình, thành lậpобразовыватьсяđược
- cộng lại thành, cấu thành, hợp thành, trở thànhв итоге
- sưu tập thành, gom góp lạiскапливатьсяđược
- tổ chứcорганизовыватьсяđược
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | составля́юсь |
|---|
| ты | составля́ешься |
|---|
| он / она / оно | составля́ется |
|---|
| мы | составля́емся |
|---|
| вы | составля́етесь |
|---|
| они | составля́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | составля́лся |
|---|
| Giống cái | составля́лась |
|---|
| Giống trung | составля́лось |
|---|
| Số nhiều | составля́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | составля́йся |
|---|
| Số nhiều | составля́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | составля́ющийся | составля́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | составля́ясь | составлявшись |
|---|