вы́работать выработать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xây dựng, đề ra, phát triển

Chia động từ

Tương lai
явы́работаю
тывы́работаешь
он / она / оновы́работает
мывы́работаем
вывы́работаете
онивы́работают
Quá khứ
Giống đựcвы́работал
Giống cáiвы́работала
Giống trungвы́работало
Số nhiềuвы́работали
Mệnh lệnh
Số ítвы́работай
Số nhiềuвы́работайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́работавший
Bị động—вы́работанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́работав, выработавши

Từ liên quan