сойти́ сойти

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chấp nhận đượcоказаться приемлемым
  2. tạm đượcоказаться приемлемым
  3. được coi làбыть принятым за
  4. đi xuốngспуститься
  5. bong đi, hếtисчезнуть
  6. xuốngспуститься
  7. biến mấtисчезнуть
  8. xuống xeвыйти из транспортного средства
  9. rời đường, chệch đường
  10. xuống xe
  11. dùng đượcok, suitable
  12. rời khỏiпокинуть место
  13. bước khỏiпокинуть место
  14. biến mất, bong đi
  15. đi xuống
  16. đi bộ xuốngспуститься

Chia động từ

Tương lai
ясойду́
тысойдёшь
он / она / оносойдёт
мысойдём
высойдёте
онисойду́т
Quá khứ
Giống đựcсошёл
Giống cáiсошла́
Giống trungсошло́
Số nhiềuсошли́
Mệnh lệnh
Số ítсойди́
Số nhiềuсойди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—соше́дший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сойдя́

Từ liên quan