сойти́
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chấp nhận đượcоказаться приемлемым
- tạm đượcоказаться приемлемым
- được coi làбыть принятым за
- đi xuốngспуститься
- bong đi, hếtисчезнуть
- xuốngспуститься
- biến mấtисчезнуть
- xuống xeвыйти из транспортного средства
- rời đường, chệch đường
- xuống xe
- dùng đượcok, suitable
- rời khỏiпокинуть место
- bước khỏiпокинуть место
- biến mất, bong đi
- đi xuống
- đi bộ xuốngспуститься
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сойду́ |
| ты | сойдёшь |
| он / она / оно | сойдёт |
| мы | сойдём |
| вы | сойдёте |
| они | сойду́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сошёл |
| Giống cái | сошла́ |
| Giống trung | сошло́ |
| Số nhiều | сошли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сойди́ |
| Số nhiều | сойди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | соше́дший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сойдя́ |
