сходи́ть сходить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đi xuốngидя вниз, спускаться
  2. xuống xe
  3. đi xuống

Chia động từ

Hiện tại
ясхожу́
тысхо́дишь
он / она / оносхо́дит
мысхо́дим
высхо́дите
онисхо́дят
Quá khứ
Giống đựcсходи́л
Giống cáiсходи́ла
Giống trungсходи́ло
Số nhiềuсходи́ли
Mệnh lệnh
Số ítсходи́
Số nhiềuсходи́те
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсходя́—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

сходи́ть сходить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đi xuống, bước xuốngидя вниз, спускаться
  2. đi và trở về, đi một chuyến

Chia động từ

Tương lai
ясхожу́
тысхо́дишь
он / она / оносхо́дит
мысхо́дим
высхо́дите
онисхо́дят
Quá khứ
Giống đựcсходи́л
Giống cáiсходи́ла
Giống trungсходи́ло
Số nhiềuсходи́ли
Mệnh lệnh
Số ítсходи́
Số nhiềuсходи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сходи́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сходи́в, сходи́вши