сходи́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể сойти́chấp nhận được; tạm được
Nghĩa
- đi xuốngидя вниз, спускаться
- xuống xe
- đi xuống
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | схожу́ |
| ты | схо́дишь |
| он / она / оно | схо́дит |
| мы | схо́дим |
| вы | схо́дите |
| они | схо́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сходи́л |
| Giống cái | сходи́ла |
| Giống trung | сходи́ло |
| Số nhiều | сходи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сходи́ |
| Số nhiều | сходи́те |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сходя́ | — |
