издава́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể изда́тьphát ra; xuất bản
Nghĩa
- xuất bản1
- phát ra3
- ban hành2
- tỏa ra3
- phát hành1
- in1
- tạo ra3
- phát ra, tạo ra
- công bố, ban hành2
- xuất bản, in
- thốt ra, phát raspeak
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | издаю́ |
| ты | издаёшь |
| он / она / оно | издаёт |
| мы | издаём |
| вы | издаёте |
| они | издаю́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | издава́л |
| Giống cái | издава́ла |
| Giống trung | издава́ло |
| Số nhiều | издава́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | издава́й |
| Số nhiều | издава́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | издающий | издававший |
| Bị động | издаваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | издава́я | издавав, издававши |
