Nghĩa
- luyến tiếcогорчаться
- lấy làm tiếcогорчаться
- nuối tiếcогорчаться
- thươngиспытывать жалость
- thương cảmиспытывать жалость
- thương hạiиспытывать жалость
- thương tiếcогорчаться
- thương xótиспытывать жалость
- tiếcогорчаться
- tiếc rẻогорчаться
- tiếc thươngогорчаться
- lấy làm tiếc, luyến tiếc, thương tiếc, tiếc thương, tiếc rẻ, nuối tiếc, tiếcиспытывать сожаление
- thương hại, thương xót, thương cảm, thươngиспытывать жалость
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | сожале́ю |
|---|
| ты | сожале́ешь |
|---|
| он / она / оно | сожале́ет |
|---|
| мы | сожале́ем |
|---|
| вы | сожале́ете |
|---|
| они | сожале́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | сожале́л |
|---|
| Giống cái | сожале́ла |
|---|
| Giống trung | сожале́ло |
|---|
| Số nhiều | сожале́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | сожале́й |
|---|
| Số nhiều | сожале́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | сожале́ющий | сожале́вший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | сожале́я | сожале́в, сожалевши |
|---|
Ví dụ
сожалеть о случившемся
lấy làm tiếc về điều đã xảy ra
я очень сожалетьею, что...
tôi rất [lấy làm] tiếc là...
Từ liên quan
сожале́ниеluyến tiếc, thương tiếc, tiếc thương, tiếc rẻ, tiếc; thương hại, thương xót, thương cảm, thươngжа́лкоthảm hại; đáng tiếcпожале́тьthương, thương xót; hối tiếcжа́лостьThương, thương hại, thương xót, trắc ẩnраска́иватьсяHối hận, ăn năn, sám hối, sám tội; hối tiếc