сожале́ющий сожалеющий

tính từ

Nghĩa

  1. hối tiếc, ân hận

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсожале́ющийсожале́ющеесожале́ющаясожале́ющие
Sinh cáchсожале́ющегосожале́ющегосожале́ющейсожале́ющих
Tặng cáchсожале́ющемусожале́ющемусожале́ющейсожале́ющим
Đối cáchсожале́ющего, сожале́ющийсожале́ющеесожале́ющуюсожале́ющих, сожале́ющие
Công cụ cáchсожале́ющимсожале́ющимсожале́ющей, сожале́ющеюсожале́ющими
Giới cáchсожале́ющемсожале́ющемсожале́ющейсожале́ющих

сожале́ть сожалеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. luyến tiếcогорчаться
  2. lấy làm tiếcогорчаться
  3. nuối tiếcогорчаться
  4. thươngиспытывать жалость
  5. thương cảmиспытывать жалость
  6. thương hạiиспытывать жалость
  7. thương tiếcогорчаться
  8. thương xótиспытывать жалость
  9. tiếcогорчаться
  10. tiếc rẻогорчаться
  11. tiếc thươngогорчаться
  12. lấy làm tiếc, luyến tiếc, thương tiếc, tiếc thương, tiếc rẻ, nuối tiếc, tiếcиспытывать сожаление
  13. thương hại, thương xót, thương cảm, thươngиспытывать жалость

Chia động từ

Hiện tại
ясожале́ю
тысожале́ешь
он / она / оносожале́ет
мысожале́ем
высожале́ете
онисожале́ют
Quá khứ
Giống đựcсожале́л
Giống cáiсожале́ла
Giống trungсожале́ло
Số nhiềuсожале́ли
Mệnh lệnh
Số ítсожале́й
Số nhiềuсожале́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсожале́ющийсожале́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсожале́ясожале́в, сожалевши

Ví dụ

  • сожалеть о случившемся
    lấy làm tiếc về điều đã xảy ra
  • я очень сожалетьею, что...
    tôi rất [lấy làm] tiếc là...

Từ liên quan