раска́иваться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể раска́ятьсяhối hận, ăn năn
Nghĩa
- Hối hận, ăn năn, sám hối, sám tội
- hối tiếcиспытывать сожелание
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | раска́иваюсь |
| ты | раска́иваешься |
| он / она / оно | раска́ивается |
| мы | раска́иваемся |
| вы | раска́иваетесь |
| они | раска́иваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | раска́ивался |
| Giống cái | раска́ивалась |
| Giống trung | раска́ивалось |
| Số nhiều | раска́ивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | раска́ивайся |
| Số nhiều | раска́ивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | раска́ивающийся | раска́ивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | раска́иваясь | раскаивавшись |