раска́иваться раскаиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Hối hận, ăn năn, sám hối, sám tội
  2. hối tiếcиспытывать сожелание

Chia động từ

Hiện tại
яраска́иваюсь
тыраска́иваешься
он / она / онораска́ивается
мыраска́иваемся
выраска́иваетесь
онираска́иваются
Quá khứ
Giống đựcраска́ивался
Giống cáiраска́ивалась
Giống trungраска́ивалось
Số nhiềuраска́ивались
Mệnh lệnh
Số ítраска́ивайся
Số nhiềuраска́ивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngраска́ивающийсяраска́ивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từраска́иваясьраскаивавшись