сове́товать советовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khuyên bảo, khuyên răn, chỉ bảoВ Д, Д+инф.

Chia động từ

Hiện tại
ясове́тую
тысове́туешь
он / она / оносове́тует
мысове́туем
высове́туете
онисове́туют
Quá khứ
Giống đựcсове́товал
Giống cáiсове́товала
Giống trungсове́товало
Số nhiềuсове́товали
Mệnh lệnh
Số ítсове́туй
Số nhiềuсове́туйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсове́тующийсове́товавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсове́туясоветовавши

Ví dụ

  • не советоватьую вам курить
    theo tôi thì anh không nên (chớ nên, đừng, chớ) hút thuốc
  • он нам не советоватьовал ходить туда
    anh ấy không khuyên chúng mình đi đến đó, anh ấy khuyên chúng mình đừng đi đến đấy

Từ liên quan