сове́товаться советоваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. họp bàn, hội ý, trao đổi ý kiến, thảo luậnсовещаться
  2. hỏi ý kiến, xin ý kiến, thỉnh thịс Т

Chia động từ

Hiện tại
ясове́туюсь
тысове́туешься
он / она / оносове́туется
мысове́туемся
высове́туетесь
онисове́туются
Quá khứ
Giống đựcсове́товался
Giống cáiсове́товалась
Giống trungсове́товалось
Số nhiềuсове́товались
Mệnh lệnh
Số ítсове́туйся
Số nhiềuсове́туйтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсове́тующийсясове́товавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсове́туясьсоветовавшись

Ví dụ

  • советоваться с юристом
    hỏi ý kiến luật sư