совеща́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- cuộc họpзаседание с целью совместного обсуждения чего-либо
- hội nghịзаседание с целью совместного обсуждения чего-либо
- sự bàn bạcдействие по значению гл. совещаться
- sự hội ýдействие по значению гл. совещаться
- họp bàn, hội ý, hội đàm, luận đàm, thảo luậnобсуждениеcuộc, sự
- hội nghịсобраниеcuộc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | совеща́ние | совеща́ния |
| Sinh cách | совеща́ния | совеща́ний |
| Tặng cách | совеща́нию | совеща́ниям |
| Đối cách | совеща́ние | совеща́ния |
| Công cụ cách | совеща́нием | совеща́ниями |
| Giới cách | совеща́нии | совеща́ниях |
Từ liên quan
сове́тlời khuyên; lời khuyên, hội đồng, ý kiến, Xô viếtсове́товатьсяhọp bàn, hội ý, trao đổi ý kiến, thảo luận; hỏi ý kiến, xin ý kiến, thỉnh thịсовеща́тьсяhọp bàn, hội ý, bàn bạc, bàn định, thảo luận, trao đổi ý kiến; hội đàm, hội họp, hội nghị, đàm luậnсовеща́тельныйhọp bàn, bàn bạc, bàn định; tư vấn, cố vấn
