сни́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể присни́тьсяhiện ra trong giấc mơ
Nghĩa
- Mơ thấy, nằm thấy, mộng thấy, chiêm bao thấy, nằm mê, nằm mơ, nằm mộngthấy
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сню́сь |
| ты | сни́шься |
| он / она / оно | сни́тся |
| мы | сни́мся |
| вы | сни́тесь |
| они | сня́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сни́лся |
| Giống cái | сни́лась |
| Giống trung | сни́лось |
| Số nhiều | сни́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сни́сь |
| Số nhiều | сни́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сня́щийся | сни́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сня́сь | снившись |
