слу́жбы
danh từbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- nhà phụ, công trình phụ, nhà vệ sinh, nhà kho
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | слу́жбы |
| Sinh cách | — | служб |
| Tặng cách | — | слу́жбам |
| Đối cách | — | слу́жбы |
| Công cụ cách | — | слу́жбами |
| Giới cách | — | слу́жбах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | слу́жбы |
| Sinh cách | — | служб |
| Tặng cách | — | слу́жбам |
| Đối cách | — | слу́жбы |
| Công cụ cách | — | слу́жбами |
| Giới cách | — | слу́жбах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | слу́жба | слу́жбы |
| Sinh cách | слу́жбы | слу́жб |
| Tặng cách | слу́жбе | слу́жбам |
| Đối cách | слу́жбу | слу́жбы |
| Công cụ cách | слу́жбой, слу́жбою | слу́жбами |
| Giới cách | слу́жбе | слу́жбах |