Nghĩa
- cộngсуммировать
- cộng lạiсуммировать
- sáng tácсочинять
- gấpсгибать
- gấp lạiсгибать
- đặt, xếpкласть, располагать
- cất đi
- gấp
- xếp đồ, đóng gói
- xếp chồng, cộng, lắp ráp, sáng tác
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | скла́дываю |
|---|
| ты | скла́дываешь |
|---|
| он / она / оно | скла́дывает |
|---|
| мы | скла́дываем |
|---|
| вы | скла́дываете |
|---|
| они | скла́дывают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | скла́дывал |
|---|
| Giống cái | скла́дывала |
|---|
| Giống trung | скла́дывало |
|---|
| Số nhiều | скла́дывали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | скла́дывай |
|---|
| Số nhiều | скла́дывайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | скла́дывающий | скла́дывавший |
|---|
| Bị động | скла́дываемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | скла́дывая | скла́дывав, складывавши |
|---|
Từ liên quan
сложи́тьсяgóp tiền (khẩu ngữ); trưởng thành, thành thạoскла́дыватьсяbiến chuyển, chuyển biến, tiến triển, trở nên; Hình thành, thành hìnhскла́дкаnếp nhăn, vết nhăn; Nếp uốnскладно́йXếp, gấp đượcсложе́ниеcộng; Làm, soạn, cấu tạo, cấu hợp, cấu thànhскла́дноMạch lạc, gãy gọn, khúc chiết, chặt chẽ; tốt đẹp, may mắn, tốtскла́дныйcân đối; mạch lạc, gãy gọn, khúc chiết, kết cấu chặt chẽскла́дочныйdùng cho kho bãi, thuộc về kho chứa, dùng làm kho