слага́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể сложи́тьcộng; gấp
Nghĩa
- sáng tác, làm, soạnсочинять
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | слага́ю |
| ты | слага́ешь |
| он / она / оно | слага́ет |
| мы | слага́ем |
| вы | слага́ете |
| они | слага́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | слага́л |
| Giống cái | слага́ла |
| Giống trung | слага́ло |
| Số nhiều | слага́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | слага́й |
| Số nhiều | слага́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | слага́ющий | слага́вший |
| Bị động | слага́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | слага́я | слагав, слагавши |
Ví dụ
- слагать с себя всякую ответственностьkhước từ (từ bỏ, trút bỏ) mọi trách nhiệm