скла́дываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- biến chuyển, chuyển biến, tiến triển, trở nênо делах и т. п.
- Hình thành, thành hình
- hợp thànhсоставляться
- thành lậpорганироватьсяđược
- — chung tiền, chung vốn, góp tiền, đánh đụngthông tụcустраивать складчину
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | скла́дываюсь |
| ты | скла́дываешься |
| он / она / оно | скла́дывается |
| мы | скла́дываемся |
| вы | скла́дываетесь |
| они | скла́дываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | скла́дывался |
| Giống cái | скла́дывалась |
| Giống trung | скла́дывалось |
| Số nhiều | скла́дывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | скла́дывайся |
| Số nhiều | скла́дывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | скла́дывающийся | скла́дывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | скла́дываясь | складывавшись |
