сложе́ние сложение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. cộngphép
  2. Làm, soạn, cấu tạo, cấu hợp, cấu thành
  3. thể chất, thể tạng, thân hình, tạng người, vóc ngườiтелосложение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсложе́ниесложе́ния
Sinh cáchсложе́ниясложе́ний
Tặng cáchсложе́ниюсложе́ниям
Đối cáchсложе́ниесложе́ния
Công cụ cáchсложе́ниемсложе́ниями
Giới cáchсложе́ниисложе́ниях

Ví dụ

  • человек крепкого сложения
    người có thể tạng (thể chất, thân hình) rắn rỏi

Từ liên quan