сла́бый слабый

tính từ

Nghĩa

  1. yếu, mờ nhạt
  2. lỏng, chùng
  3. kém
  4. yếu
  5. yếu ớt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсла́быйсла́боесла́баясла́бые
Sinh cáchсла́богосла́богосла́бойсла́бых
Tặng cáchсла́бомусла́бомусла́бойсла́бым
Đối cáchсла́бый, сла́богосла́боесла́буюсла́бые, сла́бых
Công cụ cáchсла́бымсла́бымсла́бой, (сла́бою)сла́быми
Giới cáchсла́бомсла́бомсла́бойсла́бых
Dạng ngắnслабсла́бослаба́сла́бы
So sánh hơn слабе́е
So sánh nhất слабе́йший

Từ liên quan

Từ phái sinh