слаба́к слабак

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ yếu đuối, người yếu ớtфизически слабый человек

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchслаба́кслабаки́
Sinh cáchслабака́слабако́в
Tặng cáchслабаку́слабака́м
Đối cáchслабака́слабако́в
Công cụ cáchслабако́мслабака́ми
Giới cáchслабаке́слабака́х