скла́дка складка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nếp nhăn, vết nhănморщина
  2. Nếp uốn
  3. Nếp, nếp gấp, lằn xếp, nếp xếp, pli

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскла́дкаскла́дки
Sinh cáchскла́дкискла́док
Tặng cáchскла́дкескла́дкам
Đối cáchскла́дкускла́дки
Công cụ cáchскла́дкой, скла́дкоюскла́дками
Giới cáchскла́дкескла́дках

Ví dụ

  • в складку
    có nếp, xếp nếp
  • юбка в складку
    [cái] váy xếp nếp, váy xếp pli

Từ liên quan