скла́дчина складчина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chung tiền, chung vốn, góp tiền, đánh đụng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскла́дчинаскла́дчины
Sinh cáchскла́дчиныскла́дчин
Tặng cáchскла́дчинескла́дчинам
Đối cáchскла́дчинускла́дчины
Công cụ cáchскла́дчиной, скла́дчиноюскла́дчинами
Giới cáchскла́дчинескла́дчинах

Ví dụ

  • купить что-л. в складчину
    chung tiền (góp tiền) mua cái gì