скла́дчина
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chung tiền, chung vốn, góp tiền, đánh đụng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скла́дчина | скла́дчины |
| Sinh cách | скла́дчины | скла́дчин |
| Tặng cách | скла́дчине | скла́дчинам |
| Đối cách | скла́дчину | скла́дчины |
| Công cụ cách | скла́дчиной, скла́дчиною | скла́дчинами |
| Giới cách | скла́дчине | скла́дчинах |
Ví dụ
- купить что-л. в складчинуchung tiền (góp tiền) mua cái gì