ска́чущий скачущий

tính từ

Nghĩa

  1. nhảy, phi nước đại, hí vang, nhảy nhót

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchска́чущийска́чущееска́чущаяска́чущие
Sinh cáchска́чущегоска́чущегоска́чущейска́чущих
Tặng cáchска́чущемуска́чущемуска́чущейска́чущим
Đối cáchска́чущийска́чущееска́чущуюска́чущие
Công cụ cáchска́чущимска́чущимска́чущейска́чущими
Giới cáchска́чущемска́чущемска́чущейска́чущих

Từ liên quan

скака́ть скакать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bắn lên, bật lên, nảy lênотскакивать
  2. cò co, lò còна одной ногеnhảy
  3. nhảyпрыгать
  4. nhảy nhót, nhảy cẫng, nhảy cà tứngот радости
  5. phiверхом

Chia động từ

Hiện tại
яскачу́
тыска́чешь
он / она / оноска́чет
мыска́чем
выска́чете
ониска́чут
Quá khứ
Giống đựcскака́л
Giống cáiскака́ла
Giống trungскака́ло
Số nhiềuскака́ли
Mệnh lệnh
Số ítскачи́
Số nhiềuскачи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngска́чущийскака́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từскача́скакав, скакавши

Ví dụ

  • скакать через верёвочку
    nhảy dây
  • всадник скакатьал во весь дух
    người cưỡi ngựa phi như bay

Từ liên quan