скака́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dây nhảy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скака́лка | скака́лки |
| Sinh cách | скака́лки | скака́лок |
| Tặng cách | скака́лке | скака́лкам |
| Đối cách | скака́лку | скака́лки |
| Công cụ cách | скака́лкой, скака́лкою | скака́лками |
| Giới cách | скака́лке | скака́лках |