скака́лка скакалка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dây nhảy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскака́лкаскака́лки
Sinh cáchскака́лкискака́лок
Tặng cáchскака́лкескака́лкам
Đối cáchскака́лкускака́лки
Công cụ cáchскака́лкой, скака́лкоюскака́лками
Giới cáchскака́лкескака́лках

Từ đồng nghĩa