скаку́н скакун

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Ngựa phi nhanh, ngựa đua

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскаку́нскакуны́
Sinh cáchскакуна́скакуно́в
Tặng cáchскакуну́скакуна́м
Đối cáchскакуна́скакуно́в
Công cụ cáchскакуно́мскакуна́ми
Giới cáchскакуне́скакуна́х

Từ liên quan