скак

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nước đại, chạy đại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchска́кска́ки
Sinh cáchска́каска́ков
Tặng cáchска́куска́кам
Đối cáchска́кска́ки
Công cụ cáchска́комска́ками
Giới cáchска́кеска́ках