скак
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nước đại, chạy đại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ска́к | ска́ки |
| Sinh cách | ска́ка | ска́ков |
| Tặng cách | ска́ку | ска́кам |
| Đối cách | ска́к | ска́ки |
| Công cụ cách | ска́ком | ска́ками |
| Giới cách | ска́ке | ска́ках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ска́к | ска́ки |
| Sinh cách | ска́ка | ска́ков |
| Tặng cách | ска́ку | ска́кам |
| Đối cách | ска́к | ска́ки |
| Công cụ cách | ска́ком | ска́ками |
| Giới cách | ска́ке | ска́ках |