систе́ма система

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hệ thống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсисте́масисте́мы
Sinh cáchсисте́мысисте́м
Tặng cáchсисте́месисте́мам
Đối cáchсисте́мусисте́мы
Công cụ cáchсисте́мой, систе́моюсисте́мами
Giới cáchсисте́месисте́мах

Từ liên quan