схе́ма схема

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. công thứcтрафаретная формула
  2. dàn bài, sơ thảoобщее описание
  3. hệ thống, cơ cấuплан построения
  4. sơ đồ, lược đồ, biểu đồ, đồ biểu, đồ ánчертёж

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсхе́масхе́мы
Sinh cáchсхе́мысхе́м
Tặng cáchсхе́месхе́мам
Đối cáchсхе́мусхе́мы
Công cụ cáchсхе́мой, схе́моюсхе́мами
Giới cáchсхе́месхе́мах

Ví dụ

  • мыслить схемми
    suy nghĩ theo những công thức sẵn có, tư duy một cách công thức (khuôn sáo)
  • схема пьесы
    dàn bài vở kịch
  • схема радиоприёмника
    sơ đồ (lược đồ) máy thu thanh

Từ liên quan