свята́я
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ thánh, thánh nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | свята́я | святы́е |
| Sinh cách | свято́й | святы́х |
| Tặng cách | свято́й | святы́м |
| Đối cách | святу́ю | святы́х |
| Công cụ cách | свято́й | святы́ми |
| Giới cách | свято́й | святы́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | свята́я | святы́е |
| Sinh cách | свято́й | святы́х |
| Tặng cách | свято́й | святы́м |
| Đối cách | святу́ю | святы́х |
| Công cụ cách | свято́й | святы́ми |
| Giới cách | свято́й | святы́х |
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | свято́й | свято́е | свята́я | святы́е |
| Sinh cách | свято́го | свято́го | свято́й | святы́х |
| Tặng cách | свято́му | свято́му | свято́й | святы́м |
| Đối cách | свято́й, свято́го | свято́е | святу́ю | святы́е, святы́х |
| Công cụ cách | святы́м | святы́м | свято́й, (свято́ю) | святы́ми |
| Giới cách | свято́м | свято́м | свято́й | святы́х |
| Dạng ngắn | свя́т | свя́то | свята́ | свя́ты |