свята́я святая

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ thánh, thánh nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсвята́ясвяты́е
Sinh cáchсвято́йсвяты́х
Tặng cáchсвято́йсвяты́м
Đối cáchсвяту́юсвяты́х
Công cụ cáchсвято́йсвяты́ми
Giới cáchсвято́йсвяты́х

Từ liên quan

свято́й святой

tính từ

Nghĩa

  1. Thánhперед именем
  2. Thánh, thần
  3. thân thánh, thiêng liêngсвященный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсвято́йсвято́есвята́ясвяты́е
Sinh cáchсвято́госвято́госвято́йсвяты́х
Tặng cáchсвято́мусвято́мусвято́йсвяты́м
Đối cáchсвято́й, свято́госвято́есвяту́юсвяты́е, святы́х
Công cụ cáchсвяты́мсвяты́мсвято́й, (свято́ю)святы́ми
Giới cáchсвято́мсвято́мсвято́йсвяты́х
Dạng ngắnсвя́тсвя́тосвята́свя́ты

Ví dụ

  • для него нет ничево святойого
    đối với nó thì chẳng có cái gì là thiêng liêng cả

Từ liên quan

Từ phái sinh