святи́ть святить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm phép thánh, thánh hóa

Chia động từ

Hiện tại
ясвячу́
тысвяти́шь
он / она / оносвяти́т
мысвяти́м
высвяти́те
онисвятя́т
Quá khứ
Giống đựcсвяти́л
Giống cáiсвяти́ла
Giống trungсвяти́ло
Số nhiềuсвяти́ли
Mệnh lệnh
Số ítсвяти́
Số nhiềuсвяти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсвятя́щийсвяти́вший
Bị độngсвяти́мыйсвячённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсвятя́святив, святивши