святы́ня святыня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Thánh địa, đất thánh, nơi thiêng liêng
  2. Vật thiêng liêng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсвяты́нясвяты́ни
Sinh cáchсвяты́нисвяты́нь
Tặng cáchсвяты́несвяты́ням
Đối cáchсвяты́нюсвяты́ни
Công cụ cáchсвяты́ней, святы́неюсвяты́нями
Giới cáchсвяты́несвяты́нях

Từ liên quan