свято́ша святоша

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Kẻ giả nhân giả nghĩa, kẻ đạo đức giả

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсвято́шасвято́ши
Sinh cáchсвято́шисвято́ш
Tặng cáchсвято́шесвято́шам
Đối cáchсвято́шусвято́ш
Công cụ cáchсвято́шей, свято́шеюсвято́шами
Giới cáchсвято́шесвято́шах