свято́ша
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Kẻ giả nhân giả nghĩa, kẻ đạo đức giả
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | свято́ша | свято́ши |
| Sinh cách | свято́ши | свято́ш |
| Tặng cách | свято́ше | свято́шам |
| Đối cách | свято́шу | свято́ш |
| Công cụ cách | свято́шей, свято́шею | свято́шами |
| Giới cách | свято́ше | свято́шах |