родя́щийся
tính từ
Nghĩa
- đang được sinh ra, mới sinh, mới hình thành
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | родя́щийся | родя́щееся | родя́щаяся | родя́щиеся |
| Sinh cách | родя́щегося | родя́щегося | родя́щейся | родя́щихся |
| Tặng cách | родя́щемуся | родя́щемуся | родя́щейся | родя́щимся |
| Đối cách | родя́щегося, родя́щийся | родя́щееся | родя́щуюся | родя́щихся, родя́щиеся |
| Công cụ cách | родя́щимся | родя́щимся | родя́щейся, родя́щеюся | родя́щимися |
| Giới cách | родя́щемся | родя́щемся | родя́щейся | родя́щихся |