разли́чие различие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Khác nhau, phân biệt, dị biệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразли́чиеразли́чия
Sinh cáchразли́чияразли́чий
Tặng cáchразли́чиюразли́чиям
Đối cáchразли́чиеразли́чия
Công cụ cáchразли́чиемразли́чиями
Giới cáchразли́чииразли́чиях

Ví dụ

  • различие во взглядах
    sự khác nhau (khác biệt) về quan điểm
  • делать различие между кем-л., чем-л.
    phân biệt giữa người nào với người nào, giữa cái gì với cái gì
  • знаки различия
    cấp hiệu, quân hiệu, quân hàm, lon

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa