различе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự phân biệt, sự phân hóa
- sự nhận biết, khả năng phân biệt
- sự phân biệt, sự phân địnhдействие по значению гл. различать, различить
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | различе́ние | различе́ния |
| Sinh cách | различе́ния | различе́ний |
| Tặng cách | различе́нию | различе́ниям |
| Đối cách | различе́ние | различе́ния |
| Công cụ cách | различе́нием | различе́ниями |
| Giới cách | различе́нии | различе́ниях |