различе́ние различение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự phân biệt, sự phân hóa
  2. sự nhận biết, khả năng phân biệt
  3. sự phân biệt, sự phân địnhдействие по значению гл. различать, различить

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразличе́ниеразличе́ния
Sinh cáchразличе́нияразличе́ний
Tặng cáchразличе́ниюразличе́ниям
Đối cáchразличе́ниеразличе́ния
Công cụ cáchразличе́ниемразличе́ниями
Giới cáchразличе́нииразличе́ниях

Từ liên quan