несхо́дство несходство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Khác nhau, không giống nhau, dị biệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнесхо́дствонесхо́дства
Sinh cáchнесхо́дстванесхо́дств
Tặng cáchнесхо́дствунесхо́дствам
Đối cáchнесхо́дствонесхо́дства
Công cụ cáchнесхо́дствомнесхо́дствами
Giới cáchнесхо́дственесхо́дствах

Từ đồng nghĩa