разда́ча
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Phân phát, phân chia, phân phối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разда́ча | разда́чи |
| Sinh cách | разда́чи | разда́ч |
| Tặng cách | разда́че | разда́чам |
| Đối cách | разда́чу | разда́чи |
| Công cụ cách | разда́чей, разда́чею | разда́чами |
| Giới cách | разда́че | разда́чах |
Từ liên quan
датьcho, trao; cho, cấpразда́тьсяvang lên; giãn raда́чаkhẩu phần; nhà nghỉ ở nông thônраздава́тьсяvang lên, vọng ra; vang lênраздава́тьPhân phát, phân chia, phân phối, phátразда́тьphân phát; phân phát, chia bàiразда́точныйPhân phát, phân phốiразда́тчикngười phát, người phân phối, người phát đồразда́тчицаngười phát, người phân phối, người phát đồ