разда́ча раздача

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Phân phát, phân chia, phân phối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразда́чаразда́чи
Sinh cáchразда́чиразда́ч
Tặng cáchразда́черазда́чам
Đối cáchразда́чуразда́чи
Công cụ cáchразда́чей, разда́чеюразда́чами
Giới cáchразда́черазда́чах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa