да́ча дача

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. khẩu phầnпорция
  2. nhà nghỉ ở nông thôn
  3. nhà nghỉ ngoại ôзагородный дом
  4. sự cho, sự traoпередача
  5. sự cho, phần, nhà nghỉ ngoại ô, khoảnh rừng
  6. khoảnh rừngучасток
  7. phần, khẩu phầnпорция
  8. nhà nghỉ mùa hèзагородный дом
  9. lô rừngучасток

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchда́чада́чи
Sinh cáchда́чида́ч
Tặng cáchда́чеда́чам
Đối cáchда́чуда́чи
Công cụ cáchда́чей, да́чеюда́чами
Giới cáchда́чеда́чах

Từ liên quan