да́ча
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- khẩu phầnпорция
- nhà nghỉ ở nông thôn
- nhà nghỉ ngoại ôзагородный дом
- sự cho, sự traoпередача
- sự cho, phần, nhà nghỉ ngoại ô, khoảnh rừng
- khoảnh rừngучасток
- phần, khẩu phầnпорция
- nhà nghỉ mùa hèзагородный дом
- lô rừngучасток
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | да́ча | да́чи |
| Sinh cách | да́чи | да́ч |
| Tặng cách | да́че | да́чам |
| Đối cách | да́чу | да́чи |
| Công cụ cách | да́чей, да́чею | да́чами |
| Giới cách | да́че | да́чах |
