разда́ться раздаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vang lênпослышаться
  2. giãn raрасшириться
  3. mở rộngрасшириться
  4. nở ra, to ra
  5. dạt raрасступиться
  6. nhường chỗ, dạt raexample a crowd broke out and everyone moved through
  7. bỗng vang lên

Chia động từ

Tương lai
яразда́мся
тыразда́шься
он / она / оноразда́стся
мыраздади́мся
выраздади́тесь
онираздаду́тся
Quá khứ
Giống đựcразда́лся, раздался́
Giống cáiраздала́сь
Giống trungраздало́сь, раздало́сь
Số nhiềuраздали́сь
Mệnh lệnh
Số ítразда́йся
Số nhiềuразда́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разда́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разда́вшись