раздава́ться раздаваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. vang lên, vọng ra
  2. vang lên

Chia động từ

Hiện tại
яраздаю́сь
тыраздаёшься
он / она / онораздаётся
мыраздаёмся
выраздаётесь
онираздаю́тся
Quá khứ
Giống đựcраздава́лся
Giống cáiраздава́лась
Giống trungраздава́лось
Số nhiềuраздава́лись
Mệnh lệnh
Số ítраздава́йся
Số nhiềuраздава́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngраздаю́щийсяраздава́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từраздава́ясьраздававшись