раздава́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể разда́тьсяvang lên; giãn ra
Nghĩa
- vang lên, vọng ra
- vang lên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | раздаю́сь |
| ты | раздаёшься |
| он / она / оно | раздаётся |
| мы | раздаёмся |
| вы | раздаётесь |
| они | раздаю́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | раздава́лся |
| Giống cái | раздава́лась |
| Giống trung | раздава́лось |
| Số nhiều | раздава́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | раздава́йся |
| Số nhiều | раздава́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | раздаю́щийся | раздава́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | раздава́ясь | раздававшись |
