разда́тчица раздатчица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người phát, người phân phối, người phát đồ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразда́тчицаразда́тчицы
Sinh cáchразда́тчицыразда́тчиц
Tặng cáchразда́тчицеразда́тчицам
Đối cáchразда́тчицуразда́тчиц
Công cụ cáchразда́тчицей, разда́тчицеюразда́тчицами
Giới cáchразда́тчицеразда́тчицах