разда́тчица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người phát, người phân phối, người phát đồ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разда́тчица | разда́тчицы |
| Sinh cách | разда́тчицы | разда́тчиц |
| Tặng cách | разда́тчице | разда́тчицам |
| Đối cách | разда́тчицу | разда́тчиц |
| Công cụ cách | разда́тчицей, разда́тчицею | разда́тчицами |
| Giới cách | разда́тчице | разда́тчицах |