пруд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Ao, đầm, chuôm, đìa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пру́д | пруды́ |
| Sinh cách | пруда́ | прудо́в |
| Tặng cách | пруду́ | пруда́м |
| Đối cách | пру́д | пруды́ |
| Công cụ cách | прудо́м | пруда́ми |
| Giới cách | пруде́, пруду́ | пруда́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пру́д | пруды́ |
| Sinh cách | пруда́ | прудо́в |
| Tặng cách | пруду́ | пруда́м |
| Đối cách | пру́д | пруды́ |
| Công cụ cách | прудо́м | пруда́ми |
| Giới cách | пруде́, пруду́ | пруда́х |