пруд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Ao, đầm, chuôm, đìa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпру́дпруды́
Sinh cáchпруда́прудо́в
Tặng cáchпруду́пруда́м
Đối cáchпру́дпруды́
Công cụ cáchпрудо́мпруда́ми
Giới cáchпруде́, пруду́пруда́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa