пруди́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể запруди́тьđắp đập, chặn dòng
Nghĩa
- Ngăn sông, ngăn suối
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пружу́ |
| ты | пру́дишь |
| он / она / оно | пру́дит |
| мы | пру́дим |
| вы | пру́дите |
| они | пру́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пруди́л |
| Giống cái | пруди́ла |
| Giống trung | пруди́ло |
| Số nhiều | пруди́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пруди́ |
| Số nhiều | пруди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | прудя́щий | пруди́вший |
| Bị động | пруди́мый | пружённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | прудя́ | прудив, прудивши |