пруди́ть прудить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ngăn sông, ngăn suối

Chia động từ

Hiện tại
япружу́
тыпру́дишь
он / она / онопру́дит
мыпру́дим
выпру́дите
онипру́дят
Quá khứ
Giống đựcпруди́л
Giống cáiпруди́ла
Giống trungпруди́ло
Số nhiềuпруди́ли
Mệnh lệnh
Số ítпруди́
Số nhiềuпруди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпрудя́щийпруди́вший
Bị độngпруди́мыйпружённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпрудя́прудив, прудивши