запру́да
danh từbất động vật
Nghĩa
- bể chứa nướcводоём
- đập, kèплотина
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | запру́да | запру́ды |
| Sinh cách | запру́ды | запру́д |
| Tặng cách | запру́де | запру́дам |
| Đối cách | запру́ду | запру́ды |
| Công cụ cách | запру́дой, запру́дою | запру́дами |
| Giới cách | запру́де | запру́дах |