запру́да запруда

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. bể chứa nướcводоём
  2. đập, kèплотина

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзапру́дазапру́ды
Sinh cáchзапру́дызапру́д
Tặng cáchзапру́дезапру́дам
Đối cáchзапру́дузапру́ды
Công cụ cáchзапру́дой, запру́доюзапру́дами
Giới cáchзапру́дезапру́дах