прудо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ao nhỏ, hồ nhỏ, đầm nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прудо́к | прудки́ |
| Sinh cách | прудка́ | прудко́в |
| Tặng cách | прудку́ | прудка́м |
| Đối cách | прудо́к | прудки́ |
| Công cụ cách | прудко́м | прудка́ми |
| Giới cách | прудке́ | прудка́х |