озерцо́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- hồ nhỏ
- ao, vũng nước
- hồ nhỏ, ao
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | озерцо́ | озёрца |
| Sinh cách | озерца́ | озёрец |
| Tặng cách | озерцу́ | озёрцам |
| Đối cách | озерцо́ | озёрца |
| Công cụ cách | озерцо́м | озёрцами |
| Giới cách | озерце́ | озёрцах |