протека́ть протекать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chảy quaо реках и т. п.
  2. diễn raо событиях
  3. dột, để nước chảy quaпропускать воду
  4. rỉ vào, rò vào, thấm vào, thẩm lậuпросачиваться
  5. trôi quaо времени

Chia động từ

Hiện tại
япротека́ю
тыпротека́ешь
он / она / онопротека́ет
мыпротека́ем
выпротека́ете
онипротека́ют
Quá khứ
Giống đựcпротека́л
Giống cáiпротека́ла
Giống trungпротека́ло
Số nhiềuпротека́ли
Mệnh lệnh
Số ítпротека́й
Số nhiềuпротека́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпротека́ющийпротека́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпротека́япротекав, протекавши

Ví dụ

  • болезнь протекатьает без осложнений
    bệnh diễn biến bình thương không có biến chứng
  • крыша протекатьает
    mái nhà dột
  • вода протекатьает в лодку
    nước rỉ vào thuyền

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa