проходи́ть проходить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đi ngang quaмимо
  2. diễn ra, được tổ chứcmeeting, gathering
  3. diễn ra
  4. trôi quatime
  5. đi qua, đi vào
  6. học
  7. trải qua

Chia động từ

Hiện tại
япрохожу́
тыпрохо́дишь
он / она / онопрохо́дит
мыпрохо́дим
выпрохо́дите
онипрохо́дят
Quá khứ
Giống đựcпроходи́л
Giống cáiпроходи́ла
Giống trungпроходи́ло
Số nhiềuпроходи́ли
Mệnh lệnh
Số ítпроходи́
Số nhiềuпроходи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпроходя́щийпроходи́вший
Bị độngпроходи́мый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпроходяпроходи́в, проходивши