прорыва́ть прорывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm đứt, làm vỡ, bẻ gãy
  2. phá vỡ, đột phá, xé toạc
  3. đào hang, đào đường
  4. đào bới, moi móc

Chia động từ

Hiện tại
япрорыва́ю
тыпрорыва́ешь
он / она / онопрорыва́ет
мыпрорыва́ем
выпрорыва́ете
онипрорыва́ют
Quá khứ
Giống đựcпрорыва́л
Giống cáiпрорыва́ла
Giống trungпрорыва́ло
Số nhiềuпрорыва́ли
Mệnh lệnh
Số ítпрорыва́й
Số nhiềuпрорыва́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпрорыва́ющийпрорыва́вший
Bị độngпрорыва́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпрорыва́япрорыва́в, прорывавши

Từ liên quan