Nghĩa
- làm đứt, làm vỡ, bẻ gãy
- phá vỡ, đột phá, xé toạc
- đào hang, đào đường
- đào bới, moi móc
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | прорыва́ю |
|---|
| ты | прорыва́ешь |
|---|
| он / она / оно | прорыва́ет |
|---|
| мы | прорыва́ем |
|---|
| вы | прорыва́ете |
|---|
| они | прорыва́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | прорыва́л |
|---|
| Giống cái | прорыва́ла |
|---|
| Giống trung | прорыва́ло |
|---|
| Số nhiều | прорыва́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | прорыва́й |
|---|
| Số nhiều | прорыва́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | прорыва́ющий | прорыва́вший |
|---|
| Bị động | прорыва́емый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | прорыва́я | прорыва́в, прорывавши |
|---|
Từ liên quan
проры́вchỗ vỡ, chỗ thủng; phá thủng, chọc thủng, đột phá, phá vỡры́лоMõm; mặt mẹt, mặt thớt, mõmрытьĐào, bới; ủiры́тьсяbới tìm, lục tìm, lục lọi, tìm kiếm, tìm tòi; Đào bớiры́твинаVết bánh xe, ổ gàро́викrãnh nhỏ, hào nhỏры́льцеđầu nhụy, vòi nhụyрытьёđào bới; đào sâuземлеро́йкаChuột chùры́твинкаvũng nhỏ, rãnh nhỏ, hố nhỏ, mương nhỏры́тыйđã đào, đã khơi, đã xúcпозарыватьпозарываться