ры́льце рыльце

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. đầu nhụy, vòi nhụy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchры́льцеры́льца
Sinh cáchры́льцары́лец, ры́льцев
Tặng cáchры́льцуры́льцам
Đối cáchры́льцеры́льца
Công cụ cáchры́льцемры́льцами
Giới cáchры́льцеры́льцах