прокля́сть проклясть
động từthể hoàn thành
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | прокляну́ |
|---|
| ты | проклянёшь |
|---|
| он / она / оно | проклянёт |
|---|
| мы | проклянём |
|---|
| вы | проклянёте |
|---|
| они | прокляну́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | про́клял |
|---|
| Giống cái | прокляла́ |
|---|
| Giống trung | про́кляло |
|---|
| Số nhiều | про́кляли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | прокляни́ |
|---|
| Số nhiều | прокляни́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | прокля́вший |
|---|
| Bị động | — | про́клятый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | про́кляв, проклявши |
|---|
Từ liên quan
про́клятыйĐáng nguyền rủa, đáng căm thù, đáng ghétкля́стьсяthề; Thề, nguyền, nguyện, thề nguyền, tuyên thệ, phát thệ, thề thốtкля́тваThề, tuyên thệ, thề nguyền, minh thệпрокля́тиеnguyền rủa; Nguyền rủa, chửi rủa, rủaпрокля́тыйĐáng nguyền rủa, đáng căm thù, đáng ghét