прокля́сть проклясть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nguyền rủa

Chia động từ

Tương lai
япрокляну́
тыпроклянёшь
он / она / онопроклянёт
мыпроклянём
выпроклянёте
онипрокляну́т
Quá khứ
Giống đựcпро́клял
Giống cáiпрокляла́
Giống trungпро́кляло
Số nhiềuпро́кляли
Mệnh lệnh
Số ítпрокляни́
Số nhiềuпрокляни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прокля́вший
Bị động—про́клятый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—про́кляв, проклявши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa