проклина́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể прокля́стьnguyền rủa
Nghĩa
- Nguyền rủa, chửi rủa, rủa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | проклина́ю |
| ты | проклина́ешь |
| он / она / оно | проклина́ет |
| мы | проклина́ем |
| вы | проклина́ете |
| они | проклина́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | проклина́л |
| Giống cái | проклина́ла |
| Giống trung | проклина́ло |
| Số nhiều | проклина́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | проклина́й |
| Số nhiều | проклина́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | проклина́ющий | проклина́вший |
| Bị động | проклина́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | проклина́я | проклина́в, проклинавши |